Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Preuben Munster Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Đức
Các trận đấu hiện tại
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Croatia
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Đức
Senegal
Đan Mạch
Đức
Đức
Luxembourg
Đức
Đức
Đức
Thụy Điển
Đức
Bắc Macedonia
Đức
Đức
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Johannes Schenk
Đức
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Morten Behrens
Đức
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Matthis Harsman
Đức
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Antonio Tikvić
Croatia
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Luca Bolay
Đức
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Niko Koulis
Đức
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Torge Paetow
Đức
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Simon Scherder
Đức
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Justin Tim Dietrich
Đức
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Louis Philipp Kolbe
Đức
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Lucas Christopher Zeller
Đức
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Mika Harald Stuhlmacher
Đức
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Zidan Sertdemir
Đan Mạch
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Marvin Schulz
Đức
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Rico Preißinger
Đức
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Ryan Johansson
Luxembourg
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Wesley Adeh
Đức
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Jakob Benjamin Korte
Đức
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Montell Ndikom
Đức
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Oscar Vilhelmsson
Thụy Điển
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Joshua Mees
Đức
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Malik Batmaz
Đức
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Charalampos Makridis
Đức
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Marvin Schulz
Đức
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Leon Tasov
Bắc Macedonia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Luca Steinfeldt
Đức
|
€1,890
€0.0M
|
€36
€0K
|
€27,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.