Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
CLB Portici 1906 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ý
Các trận đấu hiện tại
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Bờ Biển Ngà
Ý
Ý
Ý
Ý
Ý
Gambia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
OM
Omar Boussaada
Ý
|
€3,360
€0.0M
|
€65
€0K
|
€48,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Simone Fontanarosa
Ý
|
€3,710
€0.0M
|
€71
€0K
|
€53,000
€0.1M
|
7% |
|
AR
Arcangelo Panico
Ý
|
€3,290
€0.0M
|
€63
€0K
|
€47,000
€0.0M
|
7% |
Vincenzo Carrotta
Ý
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
Raffaele Poziello
Ý
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Vincenzo Sarno
Ý
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Biagio Filogamo
Ý
|
€1,890
€0.0M
|
€36
€0K
|
€27,000
€0.0M
|
7% |
Tony Letizia
Ý
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mousa Balla Sowe
Gambia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.