Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Ba Lan U19 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ba Lan
Các trận đấu hiện tại
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Cezary Miszta
Ba Lan
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Jedrzej Grobelny
Ba Lan
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Michal Karbownik
Ba Lan
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Maik Nawrocki
Ba Lan
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Igor Drapinski
Ba Lan
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Jakub Lewicki
Ba Lan
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Dawid Bugaj
Ba Lan
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Kacper·Przybylko
Ba Lan
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Javier Ajenjo Hyjek
Ba Lan
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Kacper Michalski
Ba Lan
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Wiktor Matyjewicz
Ba Lan
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Pawel Gierach
Ba Lan
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
HU
Hubert Kisiel
Ba Lan
|
€3,710
€0.0M
|
€71
€0K
|
€53,000
€0.1M
|
7% |
|
Michal Bogacz
Ba Lan
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Filip Dymerski
Ba Lan
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Bartłomiej Mruk
Ba Lan
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Antoni kozubal
Ba Lan
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Filip Marchwinski
Ba Lan
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Iwo Kaczmarski
Ba Lan
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Szymon Czyz
Ba Lan
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Marcel Wedrychowski
Ba Lan
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Igor Strzalek
Ba Lan
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Milosz Brzozowski
Ba Lan
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Marcin Szpakowski
Ba Lan
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Mateusz Młyński
Ba Lan
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Maciej Żurawski
Ba Lan
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mateusz Zukowski
Ba Lan
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Tomasz Pienko
Ba Lan
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Jordan Majchrzak
Ba Lan
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Dawid Kocyla
Ba Lan
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Maciej Rosołek
Ba Lan
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Mateusz Kowalski
Ba Lan
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Bartosz Bida
Ba Lan
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Tymoteusz Klupś
Ba Lan
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Kacper Welniak
Ba Lan
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.