Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Plaza Colonia Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Uruguay
Các trận đấu hiện tại
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Bờ Biển Ngà
Paraguay
Uruguay
Bờ Biển Ngà
Argentina
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Uruguay
Brazil
Argentina
Uruguay
Uruguay
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mariano·Mendoza
Uruguay
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Maximo Lorenzi
Uruguay
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Santiago Otegui Ferreira
Uruguay
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Matias Exequiel Velazquez Maldonado
Uruguay
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Pablo Adorno
Paraguay
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Martin Jourdan
Uruguay
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Thiên thần Cayetano
Uruguay
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
MO
Modibo traore
Bờ Biển Ngà
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Valentin amoroso
Uruguay
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Ezequias Emanuel Redin
Uruguay
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Diego Villalba
Uruguay
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
|
JE
Jeremías Silveira Tolosa
Uruguay
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Yacouba Meite
Bờ Biển Ngà
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Facundo Piriz
Uruguay
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Pablo García
Uruguay
|
€26,250
€0.0M
|
€505
€1K
|
€375,000
€0.4M
|
7% |
Lucas Nicolas Carrizo Peombo
Uruguay
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Bruno Alex
Brazil
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Nicolas Gonzalez
Uruguay
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Michael Lopez
Argentina
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Ignacio Pereira
Uruguay
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.