Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Philippines Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Philippin
Các trận đấu hiện tại
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Quincy Kammeraad
Philippin
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Patrick Phillip Deyto
Philippin
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jefferson David Tabinas
Philippin
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Scott Phillip Galang Woods
Philippin
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Paul Bismarck Tabinas
Philippin
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Daisuke Sato
Philippin
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Jaime rosquillo
Philippin
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Noah River Leddel
Philippin
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Santiago rublico
Philippin
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Randy Schneider
Philippin
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Manuel Ott
Philippin
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Oskari Kekkonen
Philippin
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Kenji Nishioka
Philippin
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
John Albert Luis Solis Lucero
Philippin
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Christian Rontini
Philippin
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Sandro Reyes
Philippin
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Andre Leipold
Philippin
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Cole Mrowka
Philippin
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Jarvey Gayoso
Philippin
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Pocholo Bugas
Philippin
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.