Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Philippines U22 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Philippin
Các trận đấu hiện tại
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
Philippin
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Michael Asong
Philippin
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Richard Talaroc
Philippin
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Roberto Corsame
Philippin
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Kouichi Sakino Belgira
Philippin
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Charlie Beaton
Philippin
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Dimitri Lionel Uy Limbo
Philippin
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.