Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Quốc gia 2014 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Đảo Síp
Các trận đấu hiện tại
Đảo Síp
Đan Mạch
Ý
Đảo Síp
Hy Lạp
Đảo Síp
Đảo Síp
Đảo Síp
Pháp
Đảo Síp
Đảo Síp
Đảo Síp
Hy Lạp
Đảo Síp
Nam Triều Tiên
Togo
Bồ Đào Nha
Brazil
Đảo Síp
Sierra Leone
Bỉ
Úc
Đảo Síp
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Viktor Højbjerg
Đan Mạch
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
AV
Avelin Nganga
Pháp
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nani
|
€11,550
€0.0M
|
€222
€0K
|
€165,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Serge Nyuiadzi
Togo
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Rogerio Silva
Bồ Đào Nha
|
€10,150
€0.0M
|
€195
€0K
|
€145,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.