Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Peru Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Peru
Các trận đấu hiện tại
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Pedro Gallese
Peru
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Matías Cordova
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Alejandro Duarte
Peru
|
€22,750
€0.0M
|
€438
€0K
|
€325,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Marcos López
Peru
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Oliver Sonne
Peru
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Phabio Gruber
Peru
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Renzo Garces
Peru
|
€91,000
€0.1M
|
€1,750
€2K
|
€1,300,000
€1.3M
|
7% |
Matias Fernando Lazo Zapata
Peru
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Matias Zegarra
Peru
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Marco Huaman
Peru
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Erick Noriega
Peru
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Jairo Concha
Peru
|
€112,000
€0.1M
|
€2,154
€2K
|
€1,600,000
€1.6M
|
7% |
Adrián Ugarriza
Peru
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
André Carrillo
Peru
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Jairo Vélez
Peru
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Jesús Pretell
Peru
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Rodrigo Vilca
Peru
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Yoshimar Yotún
Peru
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kenji Giovanni Cabrera Nakamura
Peru
|
€112,000
€0.1M
|
€2,154
€2K
|
€1,600,000
€1.6M
|
7% |
maxloren castro
Peru
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Bassco Soyer
Peru
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Johnny Vidales
Peru
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.