Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Peru U20 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Peru
Các trận đấu hiện tại
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
Peru
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Renato Solís
Peru
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Daniel Prieto
Peru
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Renzo Garces
Peru
|
€91,000
€0.1M
|
€1,750
€2K
|
€1,300,000
€1.3M
|
7% |
Luis Abram
Peru
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Jeremy Martin Rostaing
Peru
|
€19,950
€0.0M
|
€384
€0K
|
€285,000
€0.3M
|
7% |
Alexis Cossio
Peru
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Aldair Perleche
Peru
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Brian Bernaola
Peru
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Andy Maelo Castillo
Peru
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
|
DI
Diego Zurek
Peru
|
€7,700
€0.0M
|
€148
€0K
|
€110,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Pedro Aquino
Peru
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Enmanuel Páucar
Peru
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Miguel Carranza
Peru
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Adrián Ugarriza
Peru
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Beto Da Silva
Peru
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
|
Alexander Succar
Peru
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Francisco Duclos
Peru
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.