Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Pstni Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Indonesia
Các trận đấu hiện tại
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Indonesia
Nga
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Eduardo Kau
|
€13,300
€0.0M
|
€256
€0K
|
€190,000
€0.2M
|
7% |
S. Selantika
Indonesia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
Abdul Rahman Sulaeman
Indonesia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
S.
S. Rifai
Indonesia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Lucky Oktavianto
Indonesia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Reza Irfana
Indonesia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Nugroho fatchur
Indonesia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Dalmiansyah Matutu
Indonesia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Komarodin
Indonesia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nikita Melnikov
Nga
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Dona saputra
Indonesia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.