Các trận đấu hiện tại
Hungary
Các trận đấu hiện tại
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Hungary
Ukraine
Hungary
Hungary
Hungary
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Daniel Varasdi
Hungary
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Donat Helesfay
Hungary
|
€3,290
€0.0M
|
€63
€0K
|
€47,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Csaba Preklet
Hungary
|
€11,200
€0.0M
|
€215
€0K
|
€160,000
€0.2M
|
7% |
Patrik Marques Airosa
Hungary
|
€4,830
€0.0M
|
€93
€0K
|
€69,000
€0.1M
|
7% |
Milán Sági
Hungary
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Gyula Csemer
Hungary
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
János Nagy
Hungary
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Csaba Preklet
Hungary
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Peter Beke
Hungary
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Gergő Szalánszki
Hungary
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
OL
Oleksii Shvediuk
Hungary
|
€3,640
€0.0M
|
€70
€0K
|
€52,000
€0.1M
|
7% |
Mate kesztyus
Hungary
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
ZO
Zoltan Toth
Hungary
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Yaroslav Gelesh
Ukraine
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Benjamin Babati
Hungary
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Oliver Tihanyi
Hungary
|
€5,460
€0.0M
|
€105
€0K
|
€78,000
€0.1M
|
7% |
Márk Hegedüs
Hungary
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Zsombor·Novak
Hungary
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.