Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Paraguay Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Paraguay
Các trận đấu hiện tại
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Orlando Gil
Paraguay
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Gastón Olveira
Paraguay
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Roberto Fernández
Paraguay
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Omar Alderete
Paraguay
|
€1,040,000
€1.0M
|
€20,000
€20K
|
€13,000,000
€13.0M
|
8% |
Juan Cáceres
Paraguay
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Gustavo Gómez
Paraguay
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
A. Maidana
Paraguay
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Joseph Canale
Paraguay
|
€154,000
€0.2M
|
€2,962
€3K
|
€2,200,000
€2.2M
|
7% |
Junior Alonso
Paraguay
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Fabián Balbuena
Paraguay
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
Victor Velazquez
Paraguay
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Diego Alexander Gómez Amarilla
Paraguay
|
€2,250,000
€2.3M
|
€43,269
€43K
|
€25,000,000
€25.0M
|
9% |
Mauricio Magalhães Prado
Paraguay
|
€1,200,000
€1.2M
|
€23,077
€23K
|
€15,000,000
€15.0M
|
8% |
Ramon Sosa
Paraguay
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
Damián Bobadilla
Paraguay
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Andrés Cubas
Paraguay
|
€315,000
€0.3M
|
€6,058
€6K
|
€4,500,000
€4.5M
|
7% |
Braian Ojeda
Paraguay
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Matias Galarza
Paraguay
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Julio Enciso
Paraguay
|
€2,250,000
€2.3M
|
€43,269
€43K
|
€25,000,000
€25.0M
|
9% |
Isidro Pitta
Paraguay
|
€600,000
€0.6M
|
€11,538
€12K
|
€7,500,000
€7.5M
|
8% |
Miguel Almirón
Paraguay
|
€560,000
€0.6M
|
€10,769
€11K
|
€7,000,000
€7.0M
|
8% |
Alejandro Sebastián Romero Gamarra
Paraguay
|
€315,000
€0.3M
|
€6,058
€6K
|
€4,500,000
€4.5M
|
7% |
Alex arce
Paraguay
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Antonio Sanabria
Paraguay
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Gustavo Caballero
Paraguay
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Gabriel Ávalos
Paraguay
|
€52,500
€0.1M
|
€1,010
€1K
|
€750,000
€0.8M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.