Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Paraguay U23 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Paraguay
Các trận đấu hiện tại
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
Paraguay
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Rodrigo Daniel Frutos Cristaldo
Paraguay
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Roberto Fernández
Paraguay
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ronaldo De Jesús
Paraguay
|
€91,000
€0.1M
|
€1,750
€2K
|
€1,300,000
€1.3M
|
7% |
Gilberto Ivan Flores Melgarejo
Paraguay
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Alan Nunez
Paraguay
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Alexis Javier Fernández
Paraguay
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
Leonardo Daniel Rivas
Paraguay
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Fernando roman
Paraguay
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Julio Enciso
Paraguay
|
€2,250,000
€2.3M
|
€43,269
€43K
|
€25,000,000
€25.0M
|
9% |
Enso David González Medina
Paraguay
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Wílder Viera
Paraguay
|
€52,500
€0.1M
|
€1,010
€1K
|
€750,000
€0.8M
|
7% |
Marcos Ezequiel Gómez Paredes
Paraguay
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Angel Lucena
Paraguay
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Gustavo Caballero
Paraguay
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Marcelo Fabián Fernández Benítez
Paraguay
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Marcelo Perez
Paraguay
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Kevin Daniel Parzajuk Rodríguez
Paraguay
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.