Các trận đấu hiện tại
Panama
Các trận đấu hiện tại
Panama
Panama
Panama
Panama
Panama
Panama
Panama
Panama
Panama
Panama
Panama
Panama
Panama
Panama
Panama
Panama
Panama
Panama
Panama
Panama
Panama
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Cecilio Burgess
Panama
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Sean Luca Deane
Panama
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Ian Dwaneth Sahil Flores García
Panama
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ariel Arroyo
Panama
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Juan Carlos Hall
Panama
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Javier Arboleda
Panama
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Julio Rodríguez
Panama
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Erick diaz
Panama
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Antony Herbert
Panama
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
J. Jones
Panama
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Rafael Mosquera
Panama
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Luis Aníbal Villarreal González
Panama
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Ernesto Gómez
Panama
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Kayro Taimir Walters
Panama
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Anel Enrique Ryce Moreno
Panama
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Martín Wilhelm Krug
Panama
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Dylan Herbert
Panama
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kevin Walder
Panama
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Gustavo Herrera
Panama
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Ryan Gómez
Panama
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Karlo·Kuranyi
Panama
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.