Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Palestine Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Palestine
Các trận đấu hiện tại
Palestine
Pakistan
Palestine
Palestine
Palestine
Palestine
Palestine
Palestine
Palestine
Palestine
Palestine
Palestine
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Rami Hamadeh
Palestine
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Tawfiq Ali
Pakistan
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Michel Termanini
Palestine
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Musab Al Battat
Palestine
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Felipe Massri
Palestine
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Mahmoud Abu Warda
Palestine
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Oday Kharoub
Palestine
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Tamer Seyam
Palestine
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Wessam Abou Ali
Palestine
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Hamed Hamdan
Palestine
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Omar Faraj
Palestine
|
€45,500
€0.0M
|
€875
€1K
|
€650,000
€0.7M
|
7% |
Adam Kaied
Palestine
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.