Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Oygarden (Nor) Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Na Uy
Các trận đấu hiện tại
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Nigeria
Hoa Kỳ
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Đan Mạch
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Borger Thomas
Na Uy
|
€6,650
€0.0M
|
€128
€0K
|
€95,000
€0.1M
|
7% |
Enock Mwimba
Na Uy
|
€3,640
€0.0M
|
€70
€0K
|
€52,000
€0.1M
|
7% |
Marius Berntzen
Na Uy
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Stefan Antonijevic
Hoa Kỳ
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Adrian Solberg
Na Uy
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
CH
Christoffer thrane
Đan Mạch
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.