Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Oman Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Oman
Các trận đấu hiện tại
Oman
Oman
Oman
Oman
Oman
Oman
Oman
Oman
Oman
Oman
Oman
Oman
Oman
Oman
Oman
Oman
Oman
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ibrahim Al Mukhaini
Oman
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Bilal Al Bloushi
Oman
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Faiyz Al Rashidi
Oman
|
€980
€0.0M
|
€19
€0K
|
€14,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ghanim Al Habashi
Oman
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Amjad·Al Harthi
Oman
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Ali Al Busaidi
Oman
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
|
NA
Nayef Faraj
Oman
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Mahmood Al Mushaifri
Oman
|
€8,400
€0.0M
|
€162
€0K
|
€120,000
€0.1M
|
7% |
Khalid Al-Braiki
Oman
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Arshad Said Al-Alawi
Oman
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Zaher Al Aghbari
Oman
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Jameel Al-Yahmadi
Oman
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Abdullah Fawaz Abdulghafur
Oman
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Ahed Al-Mashaiki
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Salaah Al Yahyaei
Oman
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Mohammed Al Ghafri
Oman
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Muhsen Al Ghassani
Oman
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Issam Al Sabhi
Oman
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.