Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
OC Charleroi Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Bỉ
Các trận đấu hiện tại
Bỉ
Bỉ
Cộng hòa Séc
Bỉ
Equatorial Guinea
Algeria
Ý
Bỉ
Cộng hòa trung phi
Na Uy
Cameroon
Bỉ
Bỉ
Bỉ
Angola
Bỉ
Cộng hòa trung phi
Romani
Romani
Luxembourg
Tunisia
Bỉ
Bỉ
Montenegro
Pháp
Bỉ
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Bỉ
Croatia
Bỉ
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jordy Schelfhout
Bỉ
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
David Vitasek
Cộng hòa Séc
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Matthias Van Hecke
Bỉ
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Aitor Embela Gil
Equatorial Guinea
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Adrien Saussez
Bỉ
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Luca Ferrara
Bỉ
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Kenny Kima Beyissa
Cộng hòa trung phi
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Hasan Jahic
Na Uy
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Elias Noah Spago
Bỉ
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Karl Kegne
Cameroon
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Antonio Thea
Bỉ
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Nathan De Medina
Bỉ
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Mike bettinger
Cộng hòa trung phi
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Kevin Kis
Bỉ
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Jonas Ramalho
Angola
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Toufik Zeghdane
Algeria
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mathieu Cachbach
Bỉ
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Rayan Berberi
Luxembourg
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Oliver Šarkić
Montenegro
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Luca Florica
Romani
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Robert Ion
Romani
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Mohamed Medfai
Tunisia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Thierno Diallo
Bỉ
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Thomas Ephestion
Pháp
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Niklo Dailly
Bỉ
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Roman Ferber
Bỉ
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Toshio Lake
Vương quốc Hà Lan
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Raphael Eyongo
Vương quốc Hà Lan
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Jay-David Mbalanda Nziang
Bỉ
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.