Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
NTSV Strand 08 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Đức
Các trận đấu hiện tại
Belarus
Đức
Bắc Macedonia
Ukraine
Đức
Azerbaijan
Đức
Đức
Đức
Thổ Nhĩ Kỳ
Anh
Đức
Đức
Đức
Đức
Thổ Nhĩ Kỳ
Đức
Ukraine
Đức
Đức
Iraq
Nhật Bản
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Elgun Uluxanov
Azerbaijan
|
€10,150
€0.0M
|
€195
€0K
|
€145,000
€0.1M
|
7% |
Marc Lindenberg
Đức
|
€3,640
€0.0M
|
€70
€0K
|
€52,000
€0.1M
|
7% |
Tomislav Blazevski
Bắc Macedonia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Flodyn Baloki
Đức
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.