Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
FC Nsoatreman Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Các trận đấu hiện tại
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
Ghana
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Bortey acquaye
Ghana
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Eric bonsu osei
Ghana
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Mohammed Issaka
Ghana
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
RI
richard acquaah
Ghana
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Iddrisu shaibu
Ghana
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
EB
Ebenezer Sekyere
Ghana
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Morrison anokye
Ghana
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
EM
Emmanuel ankrah
Ghana
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
AD
Adam bribi
Ghana
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Manaf Umar
Ghana
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
SO
Solomon Obilitey
Ghana
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
KW
Kwabena Adu Meider
Ghana
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Mark agyekum
Ghana
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
CO
Collins Kudjoe
Ghana
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Gabriel bonnah
Ghana
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Ibrahim Laar
Ghana
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Samuel agbenyega
Ghana
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Caleb Asamoah
Ghana
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Stephan diyou
Ghana
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.