Các trận đấu hiện tại
BLV
CRIS
Na Uy Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Na Uy
Các trận đấu hiện tại
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Sander Tangvik
Na Uy
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Egil Selvik
Na Uy
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Ørjan Nyland
Na Uy
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Julian Ryerson
Na Uy
|
€2,250,000
€2.3M
|
€43,269
€43K
|
€25,000,000
€25.0M
|
9% |
Kristoffer Ajer
Na Uy
|
€1,440,000
€1.4M
|
€27,692
€28K
|
€18,000,000
€18.0M
|
8% |
Leo Østigård
Na Uy
|
€1,040,000
€1.0M
|
€20,000
€20K
|
€13,000,000
€13.0M
|
8% |
Torbjörn Heggem
Na Uy
|
€1,040,000
€1.0M
|
€20,000
€20K
|
€13,000,000
€13.0M
|
8% |
David Moller Wolfe
Na Uy
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Henrik falchener
Na Uy
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Sondre Klingen Langas
Na Uy
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Fredrik Andre Bjorkan
Na Uy
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Marcus Pedersen
Na Uy
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Martin Odegaard
Na Uy
|
€6,500,000
€6.5M
|
€125,000
€125K
|
€65,000,000
€65.0M
|
10% |
Andreas Rædergård Schjelderup
Na Uy
|
€2,700,000
€2.7M
|
€51,923
€52K
|
€30,000,000
€30.0M
|
9% |
Oscar Bobb
Na Uy
|
€2,520,000
€2.5M
|
€48,462
€48K
|
€28,000,000
€28.0M
|
9% |
Sander Berge
Na Uy
|
€2,250,000
€2.3M
|
€43,269
€43K
|
€25,000,000
€25.0M
|
9% |
Fredrik Aursnes
Na Uy
|
€1,200,000
€1.2M
|
€23,077
€23K
|
€15,000,000
€15.0M
|
8% |
Kristian Thorstvedt
Na Uy
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Patrick Berg
Na Uy
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Morten Thorsby
Na Uy
|
€196,000
€0.2M
|
€3,769
€4K
|
€2,800,000
€2.8M
|
7% |
Thelo Aasgaard
Na Uy
|
€196,000
€0.2M
|
€3,769
€4K
|
€2,800,000
€2.8M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Erling Braut Haaland
Na Uy
|
€24,000,000
€24.0M
|
€461,538
€462K
|
€200,000,000
€200.0M
|
12% |
Jörgen Strand Larsen
Na Uy
|
€3,600,000
€3.6M
|
€69,231
€69K
|
€40,000,000
€40.0M
|
9% |
Antonio Nusa
Na Uy
|
€2,880,000
€2.9M
|
€55,385
€55K
|
€32,000,000
€32.0M
|
9% |
Alexander Sørloth
Na Uy
|
€1,440,000
€1.4M
|
€27,692
€28K
|
€18,000,000
€18.0M
|
8% |
Jens Petter Hauge
Na Uy
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.