Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Na Uy U20 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Na Uy
Các trận đấu hiện tại
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Einar Bøe Fauskanger
Na Uy
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Magnus Brondbo
Na Uy
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Sander Kaldrastoyl Ostraat
Na Uy
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Tobias Moi
Na Uy
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Jonathan Vonheim Norbye
Na Uy
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Rasmus Holten
Na Uy
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Hakon Rosten
Na Uy
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
vetle auklend
Na Uy
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Mathias Oren
Na Uy
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
L. Høyland
Na Uy
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Magnus Holte
Na Uy
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Gustav Kjolstad Nyheim
Na Uy
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Sondre Milian Granaas
Na Uy
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Ola Visted
Na Uy
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Lars Remmem
Na Uy
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
kasper saetherbo
Na Uy
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Niklas Fuglestad
Na Uy
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Markus Haaland
Na Uy
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
Julian Laegreid
Na Uy
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Bork Classonn Bang-Kittilsen
Na Uy
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Martin Haheim-Elveseter
Na Uy
|
€26,250
€0.0M
|
€505
€1K
|
€375,000
€0.4M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.