Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Na Uy U18 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Na Uy
Các trận đấu hiện tại
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Ma Rốc
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
Na Uy
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Magnus Staer Jensen
Na Uy
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Leander Larona Gunnerod
Na Uy
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mikkel Hope
Na Uy
|
€45,500
€0.0M
|
€875
€1K
|
€650,000
€0.7M
|
7% |
Mathias Oren
Na Uy
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
William Strand Kvale
Na Uy
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Godwill fabio ambrose
Na Uy
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jones El-Abdellaoui
Ma Rốc
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Lars Remmem
Na Uy
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Stian Sjovold Thorstensen
Na Uy
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
almar grindhaug
Na Uy
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Fenuel Temesgen Tewelde
Na Uy
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Troy Engseth Nyhammer
Na Uy
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
Julian Bakkeli Gonstad
Na Uy
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Adrian Kurd Rønning
Na Uy
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
El Schaddai Furaha
Na Uy
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Imre Bech Hermansen
Na Uy
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.