Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Bắc Ireland U21 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Bắc Ireland
Các trận đấu hiện tại
Bắc Ireland
Bắc Ireland
Bắc Ireland
Bắc Ireland
Bắc Ireland
Bắc Ireland
Bắc Ireland
Bắc Ireland
Ireland
Bắc Ireland
Bắc Ireland
Bắc Ireland
Bắc Ireland
Bắc Ireland
Bắc Ireland
Bắc Ireland
Bắc Ireland
Bắc Ireland
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Josh Clarke
Bắc Ireland
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Michael Forbes
Bắc Ireland
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Sam McClelland
Bắc Ireland
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Sean stewart
Bắc Ireland
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Michael Glynn
Bắc Ireland
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Darren Robinson
Bắc Ireland
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Terry Devlin
Ireland
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Jamie Carson McDonnell
Bắc Ireland
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Patrick Kelly
Bắc Ireland
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Carl Johnston
Bắc Ireland
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Charlie McCann
Bắc Ireland
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Charlie·Allen
Bắc Ireland
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Ciaran McGuckin
Bắc Ireland
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Callum Marshall
Bắc Ireland
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Ross·McCausland
Bắc Ireland
|
€52,500
€0.1M
|
€1,010
€1K
|
€750,000
€0.8M
|
7% |
John Joshua Mckiernan
Bắc Ireland
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Christopher McKee
Bắc Ireland
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.