Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Bắc Macedonia U21 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Bắc Macedonia
Các trận đấu hiện tại
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Albania
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Bobi Celeski
Bắc Macedonia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Ivan Nikoloski
Bắc Macedonia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nikola Serafimov
Bắc Macedonia
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
Din Alomerovic
Bắc Macedonia
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Bojan Ilievski
Bắc Macedonia
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Blerton Sheji
Bắc Macedonia
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Darko Velkovski
Bắc Macedonia
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Besir Iseni
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Mihail Manevski
Bắc Macedonia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Vane Jovanov
Bắc Macedonia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Filip Antovski
Bắc Macedonia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Mario Mladenovski
Bắc Macedonia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Mario Richkov
Bắc Macedonia
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Dimitrij Poposki
Bắc Macedonia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Agron Rufati
Bắc Macedonia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Elif Elmas
Bắc Macedonia
|
€1,040,000
€1.0M
|
€20,000
€20K
|
€13,000,000
€13.0M
|
8% |
Agon Elezi
Bắc Macedonia
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Sefer Emini
Bắc Macedonia
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Imran fetai
Bắc Macedonia
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Reshat·Ramadani
Bắc Macedonia
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Andrej Stojchevski
Bắc Macedonia
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Luka Stankovski
Bắc Macedonia
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Tihomir Kostadinov
Bắc Macedonia
|
€22,750
€0.0M
|
€438
€0K
|
€325,000
€0.3M
|
7% |
Milan Ristovski
Bắc Macedonia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Stefan Jevtoski
Bắc Macedonia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Jovan Manev
Bắc Macedonia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Ivan Nikolov
Bắc Macedonia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Matej Angelov
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
|
GJ
Gjorge Djekov
Bắc Macedonia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Fisnik Isaki
Bắc Macedonia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Martin Gorgievski
Bắc Macedonia
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Todor Todoroski
Bắc Macedonia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Florent Ramadani
Bắc Macedonia
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Ennur Totre
Bắc Macedonia
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Vane Krstevski
Bắc Macedonia
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Enis Fazlagic
Bắc Macedonia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Filip Pivkovski
Bắc Macedonia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Kire Markoski
Bắc Macedonia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Besar Iseni
Bắc Macedonia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Aleks Zlatkov
Bắc Macedonia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Nicola Kuleski
Bắc Macedonia
|
€3,850
€0.0M
|
€74
€0K
|
€55,000
€0.1M
|
7% |
Berat Kalkan
Bắc Macedonia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Tomce Grozdanovski
Bắc Macedonia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Ardijan Chilafi
Bắc Macedonia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Shaban Zenku
Bắc Macedonia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Bojan Miovski
Bắc Macedonia
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
David Tosevski
Bắc Macedonia
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Behar Feta
Bắc Macedonia
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Hristijan Maleski
Bắc Macedonia
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Dimitar Trajkov
Bắc Macedonia
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Boban Georgiev
Bắc Macedonia
|
€21,700
€0.0M
|
€417
€0K
|
€310,000
€0.3M
|
7% |
Filip Trpchevski
Bắc Macedonia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Fiton Ademi
Bắc Macedonia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Dorian Babunski
Bắc Macedonia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Martin Stojanov
Bắc Macedonia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Erkan Semovski
Bắc Macedonia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Arbi Vosha
Bắc Macedonia
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Metodi Maksimov
Bắc Macedonia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Luan Abazi
Bắc Macedonia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Mihail Dimitrievski
Bắc Macedonia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Emil Abaz
Bắc Macedonia
|
€10,150
€0.0M
|
€195
€0K
|
€145,000
€0.1M
|
7% |
Besar Gudjufi
Albania
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Dashmir Elezi
Bắc Macedonia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.