Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Bắc Macedonia U18 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Bắc Macedonia
Các trận đấu hiện tại
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Serbia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Bozhidar Mitrevski
Bắc Macedonia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Isnik Alimi
Bắc Macedonia
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Tomce Grozdanovski
Bắc Macedonia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ediz spahiu
Bắc Macedonia
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Metodi Maksimov
Bắc Macedonia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Bojan Kolevski
Bắc Macedonia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Vladan Novevski Vlada
Serbia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.