Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
NK tôi hiểu rồi Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Slovakia
Các trận đấu hiện tại
Croatia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Croatia
Nigeria
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Croatia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovakia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Croatia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovakia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
NI
Nikola Antolic
Croatia
|
€3,710
€0.0M
|
€71
€0K
|
€53,000
€0.1M
|
7% |
Aljaz Ploj
Slovenia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
SU
Sulaimon Fatai Adedoja
Nigeria
|
€1,820
€0.0M
|
€35
€0K
|
€26,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Anton Rogina
Slovenia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
DA
David Kajtna
Slovenia
|
€3,640
€0.0M
|
€70
€0K
|
€52,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Robert Kurez
Slovenia
|
€11,200
€0.0M
|
€215
€0K
|
€160,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
SA
Saso Gerecnik
Slovenia
|
€1,820
€0.0M
|
€35
€0K
|
€26,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.