Các trận đấu hiện tại
Slovenia
Các trận đấu hiện tại
Slovenia
Croatia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Tây Ban Nha
Lithuania
Ba Lan
Slovenia
Tây Ban Nha
Slovenia
Slovenia
Croatia
Croatia
Bosnia & Herzegovina
Slovenia
Croatia
Kosovo
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Croatia
Brazil
Lithuania
Nga
Slovenia
Slovenia
Croatia
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Zan Luk Leban
Slovenia
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Simon Sluga
Croatia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
|
LU
Luka Kolar
Slovenia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Artemijus Tutyskinas
Lithuania
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Žan Karničnik
Slovenia
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Juanjo Nieto
Tây Ban Nha
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Lukasz Bejger
Ba Lan
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Damjan Vuklisevic
Slovenia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Ivan Čalušić
Croatia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Nino vukasovic
Croatia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
David Castro Pazos
Tây Ban Nha
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Matija Boben
Slovenia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
|
SE
Sen Dzumhur
Slovenia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
|
GA
Gasper Vodeb
Slovenia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Mark Zabukovnik
Slovenia
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Milot Avdyli
Kosovo
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Jakov Pranjic
Croatia
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
|
FL
Florjan Jevsenak
Slovenia
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Darko Hrka
Slovenia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Andrej Kotnik
Slovenia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Rudi Požeg Vancaš
Slovenia
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Mario Kvesić
Bosnia & Herzegovina
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Ivica vidovic
Croatia
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Lucas macak
Slovenia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nikita Iosifov
Nga
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Armandas Kučys
Lithuania
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Edmilson Santos Filho
Brazil
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Matej Poplatnik
Slovenia
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Stian Dzumhur
Slovenia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Domagoj Vidovic
Croatia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.