Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Nicaragua Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Nicaragua
Các trận đấu hiện tại
Nicaragua
Nicaragua
Nicaragua
Nicaragua
Nicaragua
Nicaragua
Nicaragua
Nicaragua
Nicaragua
Nicaragua
Nicaragua
Nicaragua
Hoa Kỳ
Tây Ban Nha
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Alyer lopez
Nicaragua
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Adonis Pineda
Nicaragua
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Darryl Parker
Nicaragua
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Justing Enrique Espinoza
Nicaragua
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Anyelo Velásquez
Nicaragua
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Jefferson Rivera
Nicaragua
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Evert Martinez
Nicaragua
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Raheem Cole
Nicaragua
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
J. Gutierrez
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Steven Cáceres
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jason Coronel
Nicaragua
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Jonathan Moncada
Nicaragua
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
José Martínez
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Jacob Christian Montes
Nicaragua
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Edgar Castillo
Hoa Kỳ
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Widman Talavera
Nicaragua
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Jorge García Hurtado
Tây Ban Nha
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.