Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
New Zealand U23 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
New Zealand
Các trận đấu hiện tại
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Alex Paulsen
New Zealand
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Kees sims
New Zealand
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Tyler Bindon
New Zealand
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Finn Surman
New Zealand
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
Isaac Robert Hughes
New Zealand
|
€38,500
€0.0M
|
€740
€1K
|
€550,000
€0.6M
|
7% |
Lukas Eric Kelly-Heald
New Zealand
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Matthew Sheridan
New Zealand
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Sam Sutton
New Zealand
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Michael Boxall
New Zealand
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Joe Bell
New Zealand
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Lachlan Bayliss
New Zealand
|
€38,500
€0.0M
|
€740
€1K
|
€550,000
€0.6M
|
7% |
Sarpreet Singh
New Zealand
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Fin Ngahina Roa Conchie
New Zealand
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jesse Randall
New Zealand
|
€63,000
€0.1M
|
€1,212
€1K
|
€900,000
€0.9M
|
7% |
Ben Waine
New Zealand
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
William Gillion
New Zealand
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Jay Herdman
New Zealand
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Oskar Van Hattum
New Zealand
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.