Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
New Zealand U20 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
New Zealand
Các trận đấu hiện tại
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
New Zealand
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Joe Wallis
New Zealand
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Henry Merson Leonard Gray
New Zealand
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Josey Casa-Grande
New Zealand
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lukas Eric Kelly-Heald
New Zealand
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Tze-xuan Loke
New Zealand
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Finn Mckenlay
New Zealand
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Codey Phoenix
New Zealand
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Noah dupont
New Zealand
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Jayden Smith
New Zealand
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Luke Brooke-Smith
New Zealand
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Nathan Walker
New Zealand
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Fergus Gillion
New Zealand
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Stipe ukich
New Zealand
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Gabriel Sloane-Rodrigues
New Zealand
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Luke Supyk
New Zealand
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Keegan Kelly
New Zealand
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Oliver Middleton
New Zealand
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Ryan Watson
New Zealand
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Adama Coulibaly
New Zealand
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Troy Putt
New Zealand
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
James Bulkeley
New Zealand
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.