Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Hà Lan U19 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Vương quốc Hà Lan
Các trận đấu hiện tại
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Ma Rốc
Indonesia
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
Vương quốc Hà Lan
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Roy Steur
Vương quốc Hà Lan
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Tristan Kuijsten
Vương quốc Hà Lan
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Givairo Read
Vương quốc Hà Lan
|
€2,250,000
€2.3M
|
€43,269
€43K
|
€25,000,000
€25.0M
|
9% |
Thijmen Blokzijl
Vương quốc Hà Lan
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Oualid Agougil
Ma Rốc
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Stijn Bultman
Indonesia
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Jeremiah Esajas
Vương quốc Hà Lan
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kees Smit
Vương quốc Hà Lan
|
€2,250,000
€2.3M
|
€43,269
€43K
|
€25,000,000
€25.0M
|
9% |
Tygo Land
Vương quốc Hà Lan
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Isaac Achmed Babadi
Vương quốc Hà Lan
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Silvano Cliff Robbie Vos
Vương quốc Hà Lan
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Mike Kleijn
Vương quốc Hà Lan
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Hamza El Dahri
Vương quốc Hà Lan
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jayden Addai
Vương quốc Hà Lan
|
€1,800,000
€1.8M
|
€34,615
€35K
|
€20,000,000
€20.0M
|
9% |
Ezechiel Banzuzi
Vương quốc Hà Lan
|
€1,280,000
€1.3M
|
€24,615
€25K
|
€16,000,000
€16.0M
|
8% |
Julian Rijkhoff
Vương quốc Hà Lan
|
€52,500
€0.1M
|
€1,010
€1K
|
€750,000
€0.8M
|
7% |
Jaden slory
Vương quốc Hà Lan
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Jason Van Duiven
Vương quốc Hà Lan
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Jesse van de Haar
Vương quốc Hà Lan
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.