Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
ND Gorica Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Slovenia
Các trận đấu hiện tại
Slovenia
Ý
Slovenia
Croatia
Slovenia
Slovenia
Bosnia & Herzegovina
Pháp
Slovenia
Slovenia
Vương quốc Hà Lan
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Bắc Macedonia
Croatia
Slovenia
Croatia
Cameroon
Slovenia
Đức
Slovenia
Bồ Đào Nha
Úc
Slovenia
Ý
Slovenia
Slovenia
Slovenia
Croatia
Nigeria
Slovenia
Slovenia
Bosnia & Herzegovina
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Alen Jurca
Slovenia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Mattia Chiesa
Ý
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Agron Rufati
Bắc Macedonia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Filip·Pobi
Croatia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Rob rudonja
Slovenia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
AL
Alen Korosec
Slovenia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Miha Žejen
Slovenia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Rene Prodanovic
Slovenia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Karlo Tomasec
Croatia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Nejc Mevlja
Slovenia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
|
MI
miklus gal senekovic
Slovenia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Darius Jalinous
Đức
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Luka Prso
Úc
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Luka baruca
Slovenia
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
LA
ladji kane
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Sebastian Lesjak
Slovenia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
PR
Prosper Obiora Nwachukwu
Nigeria
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Etien Velikonja
Slovenia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Marko Cavara
Croatia
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Tim Matavz
Slovenia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
|
AN
Anej Polak
Slovenia
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Armin Hodžić
Bosnia & Herzegovina
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.