Các trận đấu hiện tại
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
Các trận đấu hiện tại
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
Iraq
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
AL
Alireza Heidari
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Amirhossein Samdaliri
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Matin Karimzadeh
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Davoud Rajabi
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Farshad Mohammadi
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Meysam Tohidast
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
|
MO
mohammadhossein rafiei
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Amirreza Sheikhirad
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
|
HA
Hassan Emdadi
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
|
ME
Mehran Amiri
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Hossein Shenani
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Mohammad Saberipour
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
|
OM
Omid Fahimi Maleki
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Mohammad Abbaszadeh
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Saeid Bagherpasand
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Mahdi Rezaei
Nước Cộng Hòa Hồi Giáo Iran
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.