Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Myanmar Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Myamar
Các trận đấu hiện tại
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
ZIN NYI Aung
Myamar
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
San Sat Naing
Myamar
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Pyae Phyo thu
Myamar
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nanda Kyaw
Myamar
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Hein Phyo Win
Myamar
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Soe Moe Kyaw
Myamar
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Aung Wunna Soe
Myamar
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Thet Hein Soe
Myamar
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Lat Wai·Phone
Myamar
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kyaw Min Oo
Myamar
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Aung Yint Ye
Myamar
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
KHUN KYAW ZIN HEIN
Myamar
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Lwin Moe Aung
Myamar
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Yan Naing Oo
Myamar
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Hein Htet Aung
Myamar
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Maung Maung Lwin
Myamar
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Than Paing
Myamar
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Win Naing Tun
Myamar
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.