Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Myanmar U23 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Myamar
Các trận đấu hiện tại
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
ZIN NYI Aung
Myamar
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Pyae Phyo thu
Myamar
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Hein Zeyar Lin
Myamar
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Kaung Htet Paing
Myamar
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Thet Hein Soe
Myamar
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Zwe Khant·Min
Myamar
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Lat Wai·Phone
Myamar
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Nyan Lin Htet
Myamar
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
THET PAING Htwe
Myamar
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
ZIN KO HTET
Myamar
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Zaw Win Thein
Myamar
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
KHUN KYAW ZIN HEIN
Myamar
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Wai Lin Aung
Myamar
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
AR KAR KYAW
Myamar
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Oakkar Naing
Myamar
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Yan Naing Oo
Myamar
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
MIN MYAT SOE
Myamar
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
YAN KYAW HEWE
Myamar
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.