Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Myanmar U22 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Myamar
Các trận đấu hiện tại
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
Myamar
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nanda Kyaw
Myamar
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Nan Wai Min
Myamar
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Ye Min Thu
Myamar
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Thiha Htet Aung
Myamar
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Zwe Khant·Min
Myamar
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Htike Htike Aung
Myamar
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Hein Thiha Zaw
Myamar
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Ye Yint Aung
Myamar
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
ZI
Zin Ye Naung
Myamar
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Naing Win Aung
Myamar
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Hlaing Bo Bo
Myamar
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Myat Kaung Khant
Myamar
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Maung Maung Soe
Myamar
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Yan Naing Oo
Myamar
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Thu Rein Soe
Myamar
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Zar Ni Htet
Myamar
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Htet Phyoe Wai
Myamar
|
€1,890
€0.0M
|
€36
€0K
|
€27,000
€0.0M
|
7% |
Nyein Chan Aung
Myamar
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Phyo Ko Ko Thein
Myamar
|
€1,680
€0.0M
|
€32
€0K
|
€24,000
€0.0M
|
7% |
|
NA
Nan·Htike Zaw
Myamar
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Kyaw Ko
Myamar
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.