Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Al Muaidar Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Qatar
Các trận đấu hiện tại
Qatar
Algeria
Bờ Biển Ngà
Qatar
Ai Cập
Ma Rốc
Yemen
Hungary
Yemen
Tây Ban Nha
Libya
Qatar
Tây Ban Nha
Bỉ
Syria
Qatar
Tây Ban Nha
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Majed Abdullatif Khan
Qatar
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Fouad Saleh
Algeria
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Yanis Merah
Ma Rốc
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Abdoulaye Bakayoko
Bờ Biển Ngà
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Mohamed Rabea Saqr
Ai Cập
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Mohammed Adi Monkez
Qatar
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Albert Luque
Tây Ban Nha
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Marc Marruecos Sáez
Tây Ban Nha
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Mohammed Amin Doudah
Bỉ
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Yousef Sabri Yahri
Yemen
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Al Al Bouri
Libya
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Abdulmajid Al Diri
Qatar
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Amgad Morshed
Hungary
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Abdulrahman Al Salahi
Yemen
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ethyan Jesús González Morales
Tây Ban Nha
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Khaldoun Ismail Moussa
Qatar
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Al Sowan
Syria
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.