Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Msida St. Joseph Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Malta
Các trận đấu hiện tại
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Brazil
Ý
Malta
Malta
Malta
Malta
Brazil
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Brazil
Malta
Malta
Malta
Malta
Nigeria
Malta
Malta
Nigeria
Malta
Montenegro
Malta
Malta
Brazil
Bờ Biển Ngà
Brazil
Malta
Malta
Malta
Brazil
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
Malta
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
CA
Carmelo Farrugia
Malta
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Llywelyn Cremona
Malta
|
€9,100
€0.0M
|
€175
€0K
|
€130,000
€0.1M
|
7% |
Jean Pierre Triganza
Malta
|
€5,600
€0.0M
|
€108
€0K
|
€80,000
€0.1M
|
7% |
Christian Caruana
Malta
|
€3,150
€0.0M
|
€61
€0K
|
€45,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.