Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Ma Rốc Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ma Rốc
Các trận đấu hiện tại
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
tiền thưởng
Ma Rốc
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Ahmed Reda Tagnaouti
Ma Rốc
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Munir Mohamed
Ma Rốc
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Achraf Hakimi
Ma Rốc
|
€8,000,000
€8.0M
|
€153,846
€154K
|
€80,000,000
€80.0M
|
10% |
Noussair Mazraoui
Ma Rốc
|
€1,440,000
€1.4M
|
€27,692
€28K
|
€18,000,000
€18.0M
|
8% |
Zakaria El Ouahdi
Ma Rốc
|
€1,360,000
€1.4M
|
€26,154
€26K
|
€17,000,000
€17.0M
|
8% |
Chadi Riad
Ma Rốc
|
€1,200,000
€1.2M
|
€23,077
€23K
|
€15,000,000
€15.0M
|
8% |
Anass Salah-Eddine
Ma Rốc
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Issa Diop
Ma Rốc
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Redouane halhal
Ma Rốc
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Youssef belammari
Ma Rốc
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Marwane Saadane
Ma Rốc
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ayyoub Bouaddi
Ma Rốc
|
€5,000,000
€5.0M
|
€96,154
€96K
|
€50,000,000
€50.0M
|
10% |
Ismael Saibari
Ma Rốc
|
€3,600,000
€3.6M
|
€69,231
€69K
|
€40,000,000
€40.0M
|
9% |
Bilal El Khannouss
Ma Rốc
|
€3,150,000
€3.2M
|
€60,577
€61K
|
€35,000,000
€35.0M
|
9% |
Neil El Aynaoui
Ma Rốc
|
€2,070,000
€2.1M
|
€39,808
€40K
|
€23,000,000
€23.0M
|
9% |
Samir El-Mourabet
Ma Rốc
|
€1,980,000
€2.0M
|
€38,077
€38K
|
€22,000,000
€22.0M
|
9% |
Sofyan Amrabat
Ma Rốc
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
Azzedine Ounahi
Ma Rốc
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Brahim Díaz
Ma Rốc
|
€3,150,000
€3.2M
|
€60,577
€61K
|
€35,000,000
€35.0M
|
9% |
Chemsdine Talbi
Ma Rốc
|
€2,250,000
€2.3M
|
€43,269
€43K
|
€25,000,000
€25.0M
|
9% |
Gessime Yassine
Ma Rốc
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Ma Rốc
|
€800,000
€0.8M
|
€15,385
€15K
|
€10,000,000
€10.0M
|
8% |
Soufiane Rahimi
Ma Rốc
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Ayoub El Kaabi
Ma Rốc
|
€315,000
€0.3M
|
€6,058
€6K
|
€4,500,000
€4.5M
|
7% |
Amine Sbaï
Ma Rốc
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.