Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Ma Rốc U23 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ma Rốc
Các trận đấu hiện tại
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Munir Mohamed
Ma Rốc
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Rachid Ghanimi
Ma Rốc
|
€22,750
€0.0M
|
€438
€0K
|
€325,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Achraf Hakimi
Ma Rốc
|
€8,000,000
€8.0M
|
€153,846
€154K
|
€80,000,000
€80.0M
|
10% |
Zakaria El Ouahdi
Ma Rốc
|
€1,360,000
€1.4M
|
€26,154
€26K
|
€17,000,000
€17.0M
|
8% |
Haytam Manaout
Ma Rốc
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Adil tahif
Ma Rốc
|
€45,500
€0.0M
|
€875
€1K
|
€650,000
€0.7M
|
7% |
Mehdi Boukamir
Ma Rốc
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Akram Nakach
Ma Rốc
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Bilal El Khannouss
Ma Rốc
|
€3,150,000
€3.2M
|
€60,577
€61K
|
€35,000,000
€35.0M
|
9% |
Oussama Targhalline
Ma Rốc
|
€1,280,000
€1.3M
|
€24,615
€25K
|
€16,000,000
€16.0M
|
8% |
Benjamin Bouchouari
Ma Rốc
|
€315,000
€0.3M
|
€6,058
€6K
|
€4,500,000
€4.5M
|
7% |
Amir Richardson
Ma Rốc
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Yassine Kechta
Ma Rốc
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Oussama El Azzouzi
Ma Rốc
|
€126,000
€0.1M
|
€2,423
€2K
|
€1,800,000
€1.8M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Abdessamad Ezzalzouli
Ma Rốc
|
€3,600,000
€3.6M
|
€69,231
€69K
|
€40,000,000
€40.0M
|
9% |
Eliesse Ben Seghir
Ma Rốc
|
€1,800,000
€1.8M
|
€34,615
€35K
|
€20,000,000
€20.0M
|
9% |
Ilias Akhomach Chakkour
Ma Rốc
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Soufiane Rahimi
Ma Rốc
|
€480,000
€0.5M
|
€9,231
€9K
|
€6,000,000
€6.0M
|
8% |
Mehdi el maouhoub
Ma Rốc
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.