Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Ma Rốc U20 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ma Rốc
Các trận đấu hiện tại
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
Ma Rốc
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ilyass Motik
Ma Rốc
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Yanis Benchaouch
Ma Rốc
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ismaël Baouf
Ma Rốc
|
€210,000
€0.2M
|
€4,038
€4K
|
€3,000,000
€3.0M
|
7% |
Ali maamar
Ma Rốc
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Ismail bakhty
Ma Rốc
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Fouad Zahouani
Ma Rốc
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Ilyass Mahsoub
Ma Rốc
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Gessime Yassine
Ma Rốc
|
€960,000
€1.0M
|
€18,462
€18K
|
€12,000,000
€12.0M
|
8% |
Othmane Maamma
Ma Rốc
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Y. Khalifi
Ma Rốc
|
€91,000
€0.1M
|
€1,750
€2K
|
€1,300,000
€1.3M
|
7% |
Hossam Essadak
Ma Rốc
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Naïm Byar
Ma Rốc
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Anas Tajaouart
Ma Rốc
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Saad El Haddad
Ma Rốc
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Mohammed Hamony
Ma Rốc
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Yassir Zabiri
Ma Rốc
|
€720,000
€0.7M
|
€13,846
€14K
|
€9,000,000
€9.0M
|
8% |
Younes El Bahraoui
Ma Rốc
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Ilias Boumassaoudi
Ma Rốc
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.