Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Montserrat Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Montserrat
Các trận đấu hiện tại
Montserrat
Montserrat
Montserrat
Montserrat
Montserrat
Montserrat
Montserrat
Montserrat
Montserrat
Montserrat
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Donervorn Daniels
Montserrat
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Jernade Meade
Montserrat
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Alex Dyer
Montserrat
|
€10,850
€0.0M
|
€209
€0K
|
€155,000
€0.2M
|
7% |
Brandon Comley
Montserrat
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
James Comley
Montserrat
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Lyle Taylor
Montserrat
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Jamie Allen
Montserrat
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.