Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Montenegro Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Montenegro
Các trận đấu hiện tại
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Angorra
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Balša Popović
Montenegro
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Danijel Petković
Montenegro
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Miloš Dragojević
Montenegro
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Milan Roganovic
Montenegro
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Igor Vujačić
Montenegro
|
€196,000
€0.2M
|
€3,769
€4K
|
€2,800,000
€2.8M
|
7% |
Risto Radunović
Montenegro
|
€38,500
€0.0M
|
€740
€1K
|
€550,000
€0.6M
|
7% |
Andrija Vukčević
Montenegro
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Slobodan Rubezic
Montenegro
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Stefan Savić
Montenegro
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Nikola Šipčić
Montenegro
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Marko Vukčević
Montenegro
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Vasilije adzic
Montenegro
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Andrija Bulatović
Montenegro
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Milan Vukotic
Montenegro
|
€245,000
€0.2M
|
€4,712
€5K
|
€3,500,000
€3.5M
|
7% |
Stefan Loncar
Montenegro
|
€84,000
€0.1M
|
€1,615
€2K
|
€1,200,000
€1.2M
|
7% |
Marko Janković
Montenegro
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Marko Bakić
Montenegro
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Driton Camaj
Montenegro
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Miloš Brnović
Montenegro
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Edvin Kuč
Montenegro
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Nikola Krstović
Montenegro
|
€2,700,000
€2.7M
|
€51,923
€52K
|
€30,000,000
€30.0M
|
9% |
Dušan Vuković
Angorra
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Stefan Mugoša
Montenegro
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Stevan Jovetić
Montenegro
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.