Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Montenegro U19 Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Montenegro
Các trận đấu hiện tại
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Montenegro
Serbia
Montenegro
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Benjamin krijestarac
Montenegro
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Velimir ljutica
Montenegro
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Bodin Tomasevic
Montenegro
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Lazar Maras
Montenegro
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Dragan miranovic
Montenegro
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
Luka bubanja
Montenegro
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
AL
Aleksa vujovic
Montenegro
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Andrija Bulatović
Montenegro
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Vasilije adzic
Montenegro
|
€640,000
€0.6M
|
€12,308
€12K
|
€8,000,000
€8.0M
|
8% |
Milan Roganovic
Montenegro
|
€280,000
€0.3M
|
€5,385
€5K
|
€4,000,000
€4.0M
|
7% |
Marko perovic
Montenegro
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Nikola Medojevic
Montenegro
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Nenad krivokapic
Montenegro
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Luka lecic
Montenegro
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Stefan Golubovic
Serbia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Stefan radojevic
Montenegro
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.