Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Mondercange Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Luxembourg
Các trận đấu hiện tại
Pháp
Luxembourg
Luxembourg
Pháp
Senegal
Pháp
Pháp
Luxembourg
Pháp
Pháp
Luxembourg
Luxembourg
Pháp
Liechtenstein
Pháp
Pháp
Bỉ
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
Pháp
Thổ Nhĩ Kỳ
Pháp
Luxembourg
Pháp
Pháp
Luxembourg
Angola
Angorra
Senegal
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Teddy Da Silva
Pháp
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
AI
Ailan Alilovic
Luxembourg
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
LO
Louis marasi
Luxembourg
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Souleymane·Balde
Pháp
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
|
AL
Alexis Drinka
Pháp
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Amdy Lamine Konte
Senegal
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Tom Laterza
Luxembourg
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
H�
Hénoc Isamene
Pháp
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
RU
Rui Costa
Luxembourg
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Jordan Swistek
Pháp
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
JO
Johnny Amadei
Pháp
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Yonni Rocha Fonseca
Luxembourg
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
VA
Vasco Silva
Liechtenstein
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Cedric Soares
Luxembourg
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
|
FA
Fabio martins cerqueira
Luxembourg
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
Dany De Sousa Xavier
Luxembourg
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
|
NO
Noah Rodrigues
Pháp
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Thomas Robert
Pháp
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Antonio Luisi
Luxembourg
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
|
QU
Quissumgo Maconda M'Buta
Pháp
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
Marvin·Geran
Pháp
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.