Các trận đấu hiện tại
Venezuela
Các trận đấu hiện tại
Chi lê
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Panama
Colombia
Colombia
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Bolivia
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Colombia
Colombia
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Venezuela
Panama
Venezuela
Venezuela
Ecuador
Venezuela
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Thoma Riveros
Venezuela
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Eduardo Lima
Venezuela
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Raul Olivares
Chi lê
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
Adán Jesús Cabrera Cruz
Venezuela
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Marcos Maitán
Venezuela
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Joyce Ossa
Colombia
|
€22,750
€0.0M
|
€438
€0K
|
€325,000
€0.3M
|
7% |
Yulwuis Pérez
Venezuela
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Richard Peralta
Panama
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Ricardo Rincones
Venezuela
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Juan García
Colombia
|
€3,500
€0.0M
|
€67
€0K
|
€50,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Yerwin Sulbarán
Venezuela
|
€140,000
€0.1M
|
€2,692
€3K
|
€2,000,000
€2.0M
|
7% |
Jeferson Caraballo
Venezuela
|
€42,000
€0.0M
|
€808
€1K
|
€600,000
€0.6M
|
7% |
Cristian Michel Ramírez Ramos
Venezuela
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Santiago Andrés Natera Maradey
Venezuela
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Edgar carrion
Venezuela
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Saul asibe
Venezuela
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Dhylan Castillo
Venezuela
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Felipe Jaramillo
Colombia
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Jean Colorado
Colombia
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Santiago Herrera Yallonardo
Venezuela
|
€8,750
€0.0M
|
€168
€0K
|
€125,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
R. Rodríguez
Venezuela
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Fernando Basante
Venezuela
|
€31,500
€0.0M
|
€606
€1K
|
€450,000
€0.5M
|
7% |
Antonio Romero
Venezuela
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Franklin González
Venezuela
|
€25,200
€0.0M
|
€485
€0K
|
€360,000
€0.4M
|
7% |
Franklin Gonzalez
Venezuela
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Maelo Renteria
Ecuador
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Juan Villalobos
Panama
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
Leandro Josué Rodríguez Santaella
Venezuela
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Edder Farias
Venezuela
|
€700
€0.0M
|
€13
€0K
|
€10,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.