Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
ĐTQG Moldova Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Cộng Hòa Moldova
Các trận đấu hiện tại
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Cristian Avram
Cộng Hòa Moldova
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Emil Tîmbur
Cộng Hòa Moldova
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Nikolai Cebotari
Cộng Hòa Moldova
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Oleg Reabciuk
Cộng Hòa Moldova
|
€175,000
€0.2M
|
€3,365
€3K
|
€2,500,000
€2.5M
|
7% |
Vladyslav Babohlo
Cộng Hòa Moldova
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Iurie Iovu
Cộng Hòa Moldova
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Artur Crăciun
Cộng Hòa Moldova
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Ion bors
Cộng Hòa Moldova
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Daniel Dumbravanu
Cộng Hòa Moldova
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Sergiu Platica
Cộng Hòa Moldova
|
€10,500
€0.0M
|
€202
€0K
|
€150,000
€0.2M
|
7% |
Andrei Moțoc
Cộng Hòa Moldova
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Sergiu Perciun
Cộng Hòa Moldova
|
€105,000
€0.1M
|
€2,019
€2K
|
€1,500,000
€1.5M
|
7% |
Ştefan Bodişteanu
Cộng Hòa Moldova
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Vadim Rață
Cộng Hòa Moldova
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Victor Bogaciuc
Cộng Hòa Moldova
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Nichita Motpan
Cộng Hòa Moldova
|
€24,500
€0.0M
|
€471
€0K
|
€350,000
€0.4M
|
7% |
Mihail Stefan
Cộng Hòa Moldova
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Victor Stina
Cộng Hòa Moldova
|
€19,250
€0.0M
|
€370
€0K
|
€275,000
€0.3M
|
7% |
Cristian Dros
Cộng Hòa Moldova
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
Mihail Caimacov
Cộng Hòa Moldova
|
€14,000
€0.0M
|
€269
€0K
|
€200,000
€0.2M
|
7% |
Artur Ioniță
Cộng Hòa Moldova
|
€12,250
€0.0M
|
€236
€0K
|
€175,000
€0.2M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ion Nicolaescu
Cộng Hòa Moldova
|
€70,000
€0.1M
|
€1,346
€1K
|
€1,000,000
€1.0M
|
7% |
Virgiliu Postolachi
Cộng Hòa Moldova
|
€38,500
€0.0M
|
€740
€1K
|
€550,000
€0.6M
|
7% |
Vitalie Damașcan
Cộng Hòa Moldova
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Maxim Cojocaru
Cộng Hòa Moldova
|
€15,750
€0.0M
|
€303
€0K
|
€225,000
€0.2M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.