Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
FCMU Baia Mare Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Romani
Các trận đấu hiện tại
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Cộng Hòa Moldova
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
Cameroon
Romani
Romani
Romani
Romani
Romani
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Alexandru Gudea
Romani
|
€5,110
€0.0M
|
€98
€0K
|
€73,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Răzvan Tincu
Romani
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Răzvan Horj
Romani
|
€3,710
€0.0M
|
€71
€0K
|
€53,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Ivan Urvantsev
Cộng Hòa Moldova
|
€8,400
€0.0M
|
€162
€0K
|
€120,000
€0.1M
|
7% |
|
CI
Ciprian Vasilache
Romani
|
€6,790
€0.0M
|
€131
€0K
|
€97,000
€0.1M
|
7% |
Mircea Donca
Romani
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Cătălin Ştefănescu
Romani
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
Tiberiu Serediuc
Romani
|
€1,750
€0.0M
|
€34
€0K
|
€25,000
€0.0M
|
7% |
|
TU
Tudor Sergiu Sbarcea
Romani
|
€1,610
€0.0M
|
€31
€0K
|
€23,000
€0.0M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.