Các trận đấu hiện tại
Không có kết quả phù hợp.
Milan Futuro Thống kê
Tổng cộng / Trung bình :
Ý
Các trận đấu hiện tại
Ý
Ý
Ý
Slovenia
Ý
Ý
Senegal
Bờ Biển Ngà
Ý
Nigeria
Vương quốc Hà Lan
Ý
Ý
Ý
Ý
Thụy Điển
Ý
Romani
Montenegro
Thụy Điển
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Matteo Pittarella
Ý
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
El Hadji Malick Cissé
Senegal
|
€56,000
€0.1M
|
€1,077
€1K
|
€800,000
€0.8M
|
7% |
Mattia Piermarini
Ý
|
€17,500
€0.0M
|
€337
€0K
|
€250,000
€0.3M
|
7% |
Damir Zukic
Slovenia
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Pietro parmiggiani
Ý
|
€7,000
€0.0M
|
€135
€0K
|
€100,000
€0.1M
|
7% |
Gabriele minotti
Ý
|
€5,250
€0.0M
|
€101
€0K
|
€75,000
€0.1M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Gabriele Alesi
Ý
|
€98,000
€0.1M
|
€1,885
€2K
|
€1,400,000
€1.4M
|
7% |
Chak Traore
Bờ Biển Ngà
|
€49,000
€0.0M
|
€942
€1K
|
€700,000
€0.7M
|
7% |
Silvano Cliff Robbie Vos
Vương quốc Hà Lan
|
€35,000
€0.0M
|
€673
€1K
|
€500,000
€0.5M
|
7% |
Jacopo Sardo
Ý
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Victor Ehuwa Eletu
Nigeria
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Alessandro bonomi
Ý
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
| Người chơi | Lương hàng năm | Lương hàng tuần | Giá trị thị trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
Andrej Kostic
Montenegro
|
€400,000
€0.4M
|
€7,692
€8K
|
€5,000,000
€5.0M
|
8% |
Diego Sia
Ý
|
€28,000
€0.0M
|
€538
€1K
|
€400,000
€0.4M
|
7% |
Maximilian Ibrahimović
Thụy Điển
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
Filippo Scotti
Ý
|
€21,000
€0.0M
|
€404
€0K
|
€300,000
€0.3M
|
7% |
• Siêu sao (trên 100 triệu euro): 12% Giá trị thị trường
• Cầu thủ xuất sắc (50-100 triệu euro): 10% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hàng đầu (20-50 triệu euro): 9% Giá trị thị trường
• Chuyên gia trung bình (5-20 triệu euro): 8% Giá trị thị trường
• Cầu thủ hạng thấp (<€5m): 7% Giá trị thị trường
⚠️ Đây là những ước tính theo tiêu chuẩn của ngành.
Mức lương thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm đàm phán hợp đồng, tiền thưởng, bản quyền hình ảnh và chính sách tài chính của câu lạc bộ.